Chào bạn! Nếu bản XLS 4×2 (một cầu) là “ông vua doanh số” phố thị, thì Ford Ranger XLS 4×4 AT (hai cầu) chính là “người hùng thầm lặng” trên những cung đường bùn lầy, công trường hay những vùng cao đèo dốc. Đây là lựa chọn tối ưu cho những ai cần khả năng vượt địa hình mạnh mẽ của hệ dẫn động hai cầu nhưng vẫn muốn tối ưu hóa chi phí đầu tư.
Dưới đây là bài viết chi tiết về mẫu bán tải “nồi đồng cối đá” này.
Ford Everest XLS 4×4 AT: Bản Lĩnh Hai Cầu, Chinh Phục Mọi Thử Thách
Trong danh mục sản phẩm của Ford Ranger thế hệ mới, phiên bản XLS 4×4 AT chiếm một vị trí cực kỳ quan trọng. Nó xóa nhòa khoảng cách giữa một chiếc xe làm việc thuần túy và một chiếc xe gia đình đa năng. Với hệ dẫn động hai cầu chủ động, Ranger XLS 4×4 AT không chỉ đơn thuần là phương tiện vận chuyển, mà còn là “tấm vé” đưa bạn đến những nơi mà những dòng xe một cầu phải dừng bước.
1. Ngoại Thất: Mạnh Mẽ, Bề Thế Và Đầy Thực Dụng
Về tổng thể, Ford Ranger XLS 4×4 AT sở hữu diện mạo gần như tương đồng với các phiên bản XLS khác, nhưng ẩn chứa bên trong là một khung gầm được tinh chỉnh để sẵn sàng cho những địa hình khó nhằn.
-
Thiết kế đầu xe: Mặt trước gây ấn tượng với lưới tản nhiệt đen mờ to bản, kết hợp cùng cụm đèn pha Halogen hình chữ C đặc trưng của dòng Ranger thế hệ mới. Thiết kế này mang lại vẻ ngoài “ngầu” và cơ bắp, đúng chất bán tải Mỹ. Cản trước được thiết kế tối ưu góc tới, giúp xe dễ dàng vượt qua các vật cản mà không lo va chạm.
-
Thân xe và dàn chân: Xe sử dụng bộ mâm hợp kim nhôm 16 inch. Dù kích thước không quá lớn như bản Wildtrak, nhưng mâm 16 inch cho phép lắp bộ lốp có thành dày hơn, giúp tăng khả năng giảm chấn khi đi trên đường sỏi đá và giảm thiểu rủi ro chém lốp.
-
Bậc bước chân thùng xe: Một chi tiết cực kỳ giá trị trên thế hệ mới là bậc bước chân tích hợp bên hông đuôi xe. Với những người dùng bản 4×4 thường xuyên chở đồ nặng hay trang thiết bị đi công trình, đây là trang bị “cứu cánh” giúp việc lên xuống thùng xe trở nên nhẹ nhàng và an toàn hơn.
-
Khả năng lội nước: Với khoảng sáng gầm xe ấn tượng, Ranger XLS 4×4 AT tự tin lội nước sâu đến 800mm, giúp bạn bình tĩnh đi qua những đoạn đường ngập lụt hay suối nhỏ trong các chuyến dã ngoại.
2. Nội Thất: Không Gian Hiện Đại, Đề Cao Trải Nghiệm Số
Bước vào cabin, Ford Ranger XLS 4×4 AT khiến nhiều người bất ngờ bởi sự hiện đại vượt xa khái niệm về một chiếc xe bán tải “base”.
Tiện Nghi Số Hóa Hàng Đầu
Ford đã rất hào phóng khi giữ lại những trang bị công nghệ cốt lõi trên bản XLS:
-
Màn hình cảm ứng 10 inch: Đặt dọc theo xu hướng của các dòng xe hạng sang, tích hợp hệ thống giải trí SYNC 4. Màn hình này hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây, cho phép người dùng sử dụng bản đồ, nghe nhạc hay gọi điện mà không cần đến dây cáp rườm rà.
-
Cụm đồng hồ kỹ thuật số 8 inch: Thay thế hoàn toàn đồng hồ cơ truyền thống. Người lái có thể dễ dàng theo dõi các thông số vận hành, đặc biệt là sơ đồ truyền động của hệ thống hai cầu (4×4) ngay trên màn hình sắc nét này.
Thiết Kế Thực Dụng
Ghế ngồi bọc nỉ cao cấp với tông màu xám đen vừa bền bỉ vừa dễ vệ sinh. Không gian hàng ghế sau đủ rộng rãi cho 3 người lớn, với khoảng để chân và độ ngả lưng được cải tiến đáng kể so với thế hệ cũ. Nhiều hộc chứa đồ được bố trí thông minh dưới ghế và trên bảng taplo, giúp tối ưu hóa không gian cho những chuyến đi dài ngày.
3. Vận Hành: Sức Mạnh Hai Cầu Đích Thực
Đây chính là phần “đáng tiền” nhất của phiên bản này. Ford Ranger XLS 4×4 AT được trang bị hệ thống vận hành cực kỳ tin cậy.
-
Động cơ Single-Turbo 2.0L: Sản sinh công suất tối đa 170 mã lực và mô-men xoắn cực đại 405 Nm. Động cơ này được đánh giá cao ở độ bền và khả năng tiết kiệm nhiên liệu, đồng thời cung cấp đủ sức kéo để xe vận hành mượt mà khi chở đầy tải.
-
Hộp số tự động 6 cấp: Giúp việc lái xe bán tải trở nên nhàn nhã hơn bao giờ hết, đặc biệt là khi phải di chuyển trong điều kiện tắc đường đô thị trước khi tiến ra xa lộ.
-
Hệ dẫn động 4 bánh (4×4): Khác với bản một cầu, bản XLS 4×4 được trang bị núm xoay gài cầu điện tử với các chế độ:
-
2H (Một cầu nhanh): Dành cho đường nhựa khô ráo, giúp tiết kiệm nhiên liệu.
-
4H (Hai cầu nhanh): Dành cho đường trơn trượt hoặc chạy tốc độ cao trên đường xấu.
-
4L (Hai cầu chậm): Chế độ tối thượng để vượt bùn lầy, leo dốc gắt hoặc kéo vật nặng. Sự kết hợp giữa sức mạnh động cơ và hệ dẫn động hai cầu biến Ranger XLS thành một “con mãnh thú” thực thụ trên các cung đường địa hình khó.
-
4. An Toàn: Bảo Vệ Tối Đa Trên Mọi Địa Hình
Dù là phiên bản tập trung vào công năng, Ford vẫn trang bị cho Ranger XLS 4×4 AT danh sách an toàn rất đầy đủ:
-
Hệ thống 6 túi khí: Đảm bảo an toàn cho mọi hành khách trong cabin.
-
Kiểm soát chống lật xe (ROM): Một tính năng cực kỳ quan trọng cho dòng xe gầm cao khi di chuyển trên địa hình nghiêng hoặc vào cua gấp.
-
Hệ thống cân bằng điện tử (ESP): Giúp kiểm soát xe ổn định khi đi trên đường trơn trượt.
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc & Hỗ trợ đổ đèo: Với một chiếc xe hai cầu thường xuyên phải leo trèo, đây là những tính năng giúp người lái tự tin kiểm soát xe mà không lo trôi dốc.
-
Cruise Control: Giúp duy trì tốc độ ổn định trên cao tốc, giảm bớt mệt mỏi cho tài xế.
5. Tiện Ích: Thông Minh Và Kết Nối
Ford Ranger XLS 4×4 AT mang đến những tiện ích vượt mong đợi trong tầm giá:
-
Ứng dụng FordPass: Chủ xe có thể quản lý chiếc bán tải của mình từ xa: khởi động làm mát xe, kiểm tra vị trí, áp suất lốp hay lịch bảo trì ngay trên điện thoại.
-
Hệ thống âm thanh 6 loa: Đủ dùng để biến khoang lái thành không gian thư giãn sau những giờ làm việc mệt mỏi.
-
Sạc và kết nối: Đầy đủ các cổng USB và cổng 12V, đáp ứng nhu cầu sử dụng nhiều thiết bị điện tử cùng lúc của hành khách.
Tổng Kết
Ford Ranger XLS 4×4 AT là sự lựa chọn không thể thay thế cho những ai đang tìm kiếm một chiếc xe bán tải “làm được việc”. Nó không quá đắt đỏ như bản Wildtrak, nhưng lại sở hữu linh hồn mạnh mẽ của hệ dẫn động hai cầu.
Đây là mẫu xe lý tưởng cho các kỹ sư công trình, những chủ trang trại hay những tín đồ du lịch bụi (camping/overlanding) – những người cần một phương tiện tin cậy để đi đến bất cứ đâu mà không cần phải lo lắng về điều kiện mặt đường. Ranger XLS 4×4 AT không chỉ là chiếc xe, nó là cộng sự đắc lực nhất trên hành trình chinh phục những đỉnh cao mới.
Tại mỗi 1 tỉnh sẽ có mức tính thuế trước bạ khác nhau, vì vậy giá lăn bánh sẽ khác nhau. Để biết thông tin chi tiết vui lòng liên hệ Hotline hoặc để lại thông tin, Ford Thủ Đô sẽ liên hệ ngay lại cho Quý Khách hàng.
Thông số kỹ thuật xe Ford Ranger XLS phiên bản 4×4 AT 2026 mới nhất!
|
RANGER XLS 2.0L 4X4 AT – HOÀN TOÀN MỚI 2026 |
|
| Động cơ & Tính năng Vận hành | |
| Động cơ | Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi |
| Trục cam kép, có làm mát khí nạp | |
| Tiêu chuẩn khí thải | EURO 5 (Nhiên liệu: Dầu DO 0,001S-V / Dầu sinh học Euro 5 lên đến B20) |
| Công suất cực đại (PS/vòng/phút) | 170 (125 KW) / 3500 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) | 405 / 1750-2500 |
| Hệ thống truyền động | Hai cầu chủ động / 4×4 |
| Bánh xe | Vành hợp kim 16″ |
| Chế độ lái | 4 chế độ lái |
| Bảo hành | 5 năm hoặc 150.000 km (tùy điều kiện nào tới trước tính từ ngày giao xe hay bắt đầu sử dụng) |
| Loại cabin | Cabin kép |
| Gài cầu điện | Có |
| Kiểm soát đường địa hình | |
| Khóa vi sai cầu sau | Có |
| Khóa vi sai cầu trước | |
| Hộp số | Số tự động 10 cấp |
| Lẫy chuyển số thể thao | |
| Trợ lực lái | Trợ lực lái điện |
| Kích thước | |
| Dài × Rộng × Cao (mm) | 5346 × 1918 × 1884 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 219 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3270 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (mm) | 6350 |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) | 85.8 |
| Hệ thống phanh | |
| Phanh trước | Phanh đĩa |
| Phanh sau | Tang trống |
| Cỡ lốp | 255/70 R16 |
| Bánh xe | Vành hợp kim 16″ |
| Trang thiết bị an toàn | |
| Túi khí | 6 túi khí |
| Camera | Camera lùi |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | |
| Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử | Có |
| Hệ thống Cân bằng điện tử | Có |
| Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
| Hệ thống Kiểm soát hành trình trên đường địa hình | |
| Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo | Có |
| Hệ thống Kiểm soát hành trình | Có |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang | |
| Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LDW | |
| Hệ thống Cảnh báo va chạm và Hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước | |
| Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp | |
| Hệ thống Chống trộm | |
| Trang thiết bị ngoại thất | |
| Đèn phía trước | Kiểu LED |
| Đèn chạy ban ngày | Có |
| Gạt mưa tự động | |
| Đèn sương mù | Có |
| Gương chiếu hậu bên ngoài | Điều chỉnh điện, gập điện |
| Giá nóc & thanh thể thao | |
| Trang thiết bị bên trong xe | |
| Khởi động bằng nút bấm | |
| Chìa khóa thông minh | |
| Điều hòa nhiệt độ | Tự động 2 vùng |
| Vật liệu ghế | Nỉ |
| Tay lái | |
| Ghế lái trước | Chỉnh tay 6 hướng |
| Gương chiếu hậu trong | Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm |
| Cửa kính điều khiển điện | Có (1 chạm lên/xuống, chống kẹt hàng ghế trước) |
| Hệ thống âm thanh | AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, 4 loa |
| Hệ thống SYNC® | SYNC® 4A điều khiển giọng nói |
| Màn hình cảm ứng trung tâm | TFT 12″ |
| Bảng đồng hồ tốc độ | 8″ |
| Sạc không dây | |
| Nguồn điện 400W (220V) | |
| Điều khiển âm thanh trên tay lái | Có |

















