Chào bạn! Nếu bản Titanium hướng đến sự sang trọng với những chi tiết chrome bóng bẩy, thì Ford Everest Sport 4×2 AT lại là “tuyên ngôn” của những chủ nhân trẻ tuổi, yêu thích phong cách thể thao, mạnh mẽ và có phần “bụi bặm”.
Ford Everest Sport 4×2 AT: Bản Sắc Thể Thao Cho Những Hành Trình Đầy Cảm Hứng
Trong phân khúc SUV 7 chỗ, Ford Everest từ lâu đã là cái tên bảo chứng cho sức mạnh. Tuy nhiên, với phiên bản Sport 4×2 AT, Ford đã khéo léo tạo ra một phân khúc khách hàng riêng biệt: Những người không chỉ cần một chiếc xe gia đình thực dụng, mà còn cần một phương tiện thể hiện cá tính mạnh mẽ, năng động và khác biệt giữa đám đông.
Dưới đây là bài viết chi tiết về mẫu SUV “ngầu” nhất trong gia đình Everest.
1. Ngoại Thất: Phong Cách “Black Edition” Đầy Cuốn Hút
Điểm khác biệt lớn nhất và cũng là giá trị cốt lõi của bản Sport nằm ở diện mạo “All-black” cực kỳ nam tính. Nếu bạn đã quá quen thuộc với những chi tiết mạ chrome sáng loáng, bản Sport sẽ mang đến một góc nhìn hoàn toàn mới.
-
Diện mạo đen huyền bí: Toàn bộ các chi tiết vốn được mạ chrome trên bản Titanium như: lưới tản nhiệt, gương chiếu hậu, tay nắm cửa, giá nóc và dòng chữ “EVEREST” trên nắp ca-pô đều được sơn đen bóng (Gloss Black). Sự thay đổi này khiến chiếc xe trông gọn gàng, chắc chắn và có phần hung dữ hơn.
-
Cụm đèn LED đặc trưng: Xe vẫn giữ nguyên dải đèn LED định vị hình chữ C bao quanh cụm đèn chiếu sáng chính. Công nghệ LED trên bản Sport cho khả năng chiếu sáng mạnh mẽ, tự động bật tắt, giúp xe luôn nổi bật bất kể ngày hay đêm.
-
Bộ mâm “độc bản”: Everest Sport cưỡi trên bộ vành hợp kim 20 inch cũng được sơn đen hoàn toàn. Đây là chi tiết đắt giá nhất giúp phân biệt bản Sport với các phiên bản khác khi nhìn từ thân xe, tạo hiệu ứng thị giác cực kỳ thể thao khi xe lăn bánh.
-
Đuôi xe tối giản: Cụm đèn hậu LED chữ L ngược được nối liền bởi thanh ngang đen bóng có dòng chữ “EVEREST” chìm, tạo nên sự thống nhất tuyệt đối trong ngôn ngữ thiết kế Sport.
2. Nội Thất: Tinh Thần Thể Thao Trong Từng Điểm Chạm
Không gian bên trong của Ford Everest Sport tiếp tục duy trì tông màu đen chủ đạo, tạo cảm giác huyền bí và sạch sẽ, rất phù hợp với những gia đình có trẻ nhỏ hoặc những người yêu thích sự đơn giản, mạnh mẽ.
Ghế Ngồi Đặc Biệt
Hệ thống ghế ngồi được bọc da cao cấp với các đường chỉ khâu tương phản màu xanh dương (đặc trưng của dòng Sport). Đặc biệt, tựa đầu hàng ghế trước được dập nổi chữ “SPORT” tinh tế, nhắc nhở chủ nhân về phiên bản đặc biệt mà họ đang sở hữu. Ghế lái chỉnh điện 8 hướng giúp người điều khiển dễ dàng tìm được tư thế ngồi làm chủ hoàn toàn chiếc xe.
Khoang Lái Số Hóa
Dù là bản tầm trung, Ford vẫn không hề “keo kiệt” về mặt công nghệ:
-
Màn hình giải trí dọc 10.1 inch: Tích hợp hệ thống SYNC 4 tiên tiến nhất. Màn hình này không chỉ nhạy mà còn có độ phân giải cao, hỗ trợ kết nối smartphone không dây vô cùng tiện lợi.
-
Bảng đồng hồ kỹ thuật số 8 inch: Hiển thị đầy đủ các chế độ lái, mức tiêu hao nhiên liệu và các cảnh báo an toàn một cách trực quan.
-
Trần xe đen: Thay vì màu sáng như bản Titanium, trần xe bản Sport được làm màu đen, tạo cảm giác khoang cabin kín đáo và tập trung hơn cho người lái.
3. Vận Hành: Linh Hoạt Và Tiết Kiệm
Ford Everest Sport 4×2 AT sử dụng khối động cơ Single-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi, kết hợp cùng hộp số tự động 6 cấp. Đây là cấu hình vận hành “vàng” cho nhu cầu di chuyển hỗn hợp tại Việt Nam.
-
Sức mạnh vừa đủ: Với công suất 170 mã lực và mô-men xoắn 405 Nm, xe cho khả năng tăng tốc ấn tượng ở dải tốc độ thấp. Việc sử dụng turbo đơn giúp xe phản ứng nhạy bén trong phố thị, giảm thiểu độ trễ tăng áp.
-
Hộp số 6 cấp mượt mà: Hộp số này đã được Ford tinh chỉnh qua nhiều thế hệ, mang lại sự bền bỉ và khả năng chuyển số êm ái, ít hỏng hóc vặt.
-
Hệ thống treo êm ái: Everest Sport vẫn giữ được đặc sản của dòng Everest là hệ thống treo tay đòn kép với lò xo trụ và thanh cân bằng phía trước, kết hợp ống giảm chấn lớn ở phía sau. Xe lướt qua các gờ giảm tốc hay ổ gà một cách nhẹ nhàng, không gây cảm giác bồng bềnh khó chịu cho hành khách phía sau.
4. An Toàn: Vững Tâm Trên Mọi Nẻo Đường
An toàn là giá trị cốt lõi mà Ford không bao giờ đánh đổi. Everest Sport 4×2 được trang bị đầy đủ các tính năng an toàn chủ động và thụ động cần thiết:
-
Hệ thống 7 túi khí: Đảm bảo bao bọc an toàn cho tất cả hành khách trong xe.
-
Kiểm soát hành trình (Cruise Control): Giúp việc lái xe trên cao tốc trở nên thảnh thơi và đúng tốc độ quy định.
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc: Ngăn xe bị trôi lùi khi bắt đầu di chuyển trên các cung đường đèo dốc.
-
Hệ thống chống trộm: Bảo vệ tài sản của bạn mọi lúc mọi nơi.
-
Camera lùi và cảm biến sau: Giúp việc xoay sở chiếc SUV dài gần 5m trong các bãi đỗ xe chật hẹp trở nên tự tin hơn.
5. Tiện Ích: Thiết Thực Và Thông Minh
Hướng đến người dùng trẻ năng động, các tiện ích trên bản Sport tập trung vào sự tiện dụng và trải nghiệm số:
-
Sạc không dây: Tiện ích không thể thiếu của thời đại 4.0, giúp khoang lái luôn tối giản, không dây nhợ lằng nhằng.
-
Cốp điện rảnh tay: Chỉ cần một thao tác đá chân nhẹ nhàng, cửa cốp sẽ tự động mở ra – cực kỳ hữu ích khi bạn đang mang vác đồ đạc đi dã ngoại hoặc mua sắm.
-
Chìa khóa thông minh & Khởi động nút bấm: Tăng thêm sự sang trọng và tiện lợi mỗi khi lên xe.
-
Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng: Làm lạnh nhanh và sâu, phù hợp với khí hậu nhiệt đới gió mùa tại Việt Nam. Hàng ghế thứ 2 và thứ 3 đều có cửa gió độc lập.
Tổng Kết
Ford Everest Sport 4×2 AT không chỉ là một chiếc xe, nó là một phụ kiện thời trang cỡ lớn dành cho những người cá tính. Nếu bạn yêu thích cái thần thái uy nghiêm của Everest nhưng lại muốn một chút gì đó nổi loạn, trẻ trung và đặc biệt là mức giá “dễ thở” hơn so với bản Titanium, thì bản Sport chính là câu trả lời hoàn hảo nhất.
Nó mạnh mẽ vừa đủ để chinh phục các chuyến đi xa, đủ sang trọng để gặp gỡ đối tác và đủ phong cách để khẳng định cái tôi cá nhân trên mọi cung đường.
Thông số kỹ thuật Ford Everest phiên bản Sport mới nhất 2026
| Ford Everest Sport 2.0L AT 4×2 | |
| Động cơ và Tính năng vận hành | |
| Động cơ | Single Turbo Diesel 2.0L TDCi |
| Dung tích xi lanh (cc) | 1996 |
| Công suất cực đại (PS/vòng/phút) | 170/3500 |
| Momen xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) | 405/1750-2500 |
| Hệ thống truyền động | 1 cầu(4×2) |
| Gài cầu điện | Không |
| Khoá vi sai cầu sau | Không |
| Hệ thống kiểm soát đường địa hình | Không |
| Hộp số | Tự động 6 cấp |
| Trợ lực lái | Trợ lực điện |
| Kích thước và Trọng lượng | |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4914x1923x1842 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 200 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2900 |
| Dung tích thùng nhiên liệu(L) | 80 |
| Hệ thống treo | |
| Hệ thống treo trước | Hệ thống treo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng |
| Hệ thống treo sau | Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn, và thanh ổn định liên kết kiểu Watts Linkage |
| Hệ thống phanh | |
| Phanh trước | Phanh đĩa |
| Phanh sau | Phanh đĩa |
| Cỡ lốp | 255/55R20 |
| Bánh xe | Vành hợp kim nhôm đúc 20″ |
| Trang thiết bị an toàn | |
| Túi khí | 7 túi khí |
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS và Phân phối lực phanh điện tử EBD | Có |
| Phanh tay điện tử | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử ESP | Có |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang | Không |
| Hệ thống cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường | Không |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
| Hệ thống hỗ trợ đổ đèo | Không |
| Hệ thống kiểm soát hành trình | Có |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | Không |
| Hệ thống cảnh báo va chạm và Hỗ trợ phanh khẩn cấp | Không |
| Hệ thống cảnh báo áp suất lốp | Không |
| Hệ thống chống trộm | Có |
| Camera lùi | Có |
| Cảm biến trước, sau | Cảm biến trước, sau |
| Trang thiết bị ngoại thất | |
| Cụm đèn pha phía trước | LED, tự động |
| Hệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt | Chỉnh tay |
| Đèn sương mù | Có |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện |
| Cửa sổ trời Panorama | Không |
| Cửa hậu đóng mở rảnh tay | Có |
| Trang thiết bị bên trong xe | |
| Khởi động bằng nút bấm | Có |
| Chìa khóa thông minh | Có |
| Điều hòa nhiệt độ | Tự động 2 vùng khí hậu |
| Vật liệu ghế | Da |
| Tay lái | Bọc da |
| Ghế lái trước | Ghế lái chỉnh điện 8 hướng |
| Ghế thứ ba gập điện | Không |
| Gương chiếu hậu trong | Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày đêm |
| Cửa kính điều khiển điện | 1 chạm lên xuống có chống kẹt bên người lái |
| Hệ thống âm thanh | AM/FM, MP3, Ipod, USB, Bluetooth, 8 loa |
| Công nghệ giải trí | Điều khiển giọng nói SYNC6 |
| Màn hình | TFT cảm ứng 8″ |
| Sạc không dây | Có |
| Điều khiển âm thanh trên tay lái | Có |



















