Sau đây là thông tin chi tiết về phiên bản Ford Ranger Wildtrak 3.0L V6 2026 – mẫu xe đang nhận được sự quan tâm lớn và dự kiến sẽ chính thức ra mắt thị trường Việt Nam vào tháng 05/2026.
Phiên bản này đánh dấu sự nâng cấp mạnh mẽ về hiệu suất, đưa Ranger Wildtrak tiệm cận với dòng xe bán tải hạng nặng nhờ khối động cơ V6 danh tiếng.
1. Động cơ và Vận hành (Điểm nhấn lớn nhất)
Sự khác biệt cốt lõi của phiên bản 2026 nằm ở “trái tim” V6 3.0L, thay thế cho động cơ Bi-Turbo 2.0L quen thuộc trên các bản Wildtrak trước đây.
-
Loại động cơ: Diesel V6 3.0L Turbo đơn (Lion TDI).
-
Công suất cực đại: Khoảng 247 – 250 mã lực tại 3.250 vòng/phút.
-
Mô-men xoắn cực đại: 600 Nm tại dải vòng tua 1.750 – 2.250 vòng/phút.
-
Hộp số: Tự động 10 cấp (10AT) SelectShift được tinh chỉnh lại để mượt mà hơn.
-
Hệ dẫn động: 2 cầu chủ động (4WD) với các chế độ gài cầu điện tử linh hoạt (2H, 4H, 4L) và chế độ 4A (4WD Auto) thông minh.
2. Thiết kế Ngoại thất
Wildtrak 3.0L 2026 vẫn giữ ngôn ngữ thiết kế “Build Ford Tough” cơ bắp nhưng có thêm các điểm nhận diện cao cấp:
-
Cụm đèn: Matrix LED thông minh với dải đèn LED định vị chữ C đặc trưng, có khả năng tự động chống chói và điều chỉnh góc chiếu.
-
Lưới tản nhiệt: Thiết kế nan kép mạnh mẽ, logo “Wildtrak” nổi bật ở hai bên sườn và cửa hậu.
-
Mâm xe: Hợp kim 18 inch thiết kế mới, đi kèm lốp chuyên dụng cho cả đường phố và địa hình.
-
Tiện ích thùng xe: Tích hợp bậc bước phía sau giúp lên xuống thùng dễ dàng, hệ thống quản lý tải trọng và nguồn điện AC 230V (400W) ngay tại thùng.
3. Nội thất và Tiện nghi
Khoang cabin được nâng cấp theo hướng sang trọng và công nghệ hóa:
-
Màn hình trung tâm: Cảm ứng 12 inch đặt dọc, chạy hệ điều hành SYNC 4A mới nhất, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto không dây.
-
Cụm đồng hồ: Kỹ thuật số 12.4 inch hiển thị sắc nét các thông số vận hành và chế độ lái.
-
Ghế ngồi: Bọc da cao cấp với các đường chỉ khâu màu cam đặc trưng của dòng Wildtrak, ghế lái chỉnh điện 8 hướng.
-
Tiện ích khác: Sạc không dây, điều hòa tự động 2 vùng, phanh tay điện tử và cần số điện tử E-Shifter nhỏ gọn.
4. Công nghệ An toàn (Ford Co-Pilot 360)
Hệ thống an toàn trên bản 3.0L V6 được trang bị đầy đủ nhất:
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) với tính năng Stop & Go.
-
Hỗ trợ giữ làn đường và cảnh báo lệch làn.
-
Hỗ trợ phanh tự động khi lùi (Reverse Brake Assist).
-
Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo phương tiện cắt ngang.
-
Camera 360 độ độ phân giải cao, hỗ trợ quan sát đa hướng khi off-road hoặc đỗ xe.
5. Thông số kỹ thuật cơ bản
|
RANGER WILDTRAK 3.0L 4X4 AT – HOÀN TOÀN MỚI 2026 |
|
| Động cơ & Tính năng Vận hành | |
| Động cơ | Turbo Diesel 3.0L V6 Lion |
| Trục cam kép, có làm mát khí nạp | |
| Tiêu chuẩn khí thải | EURO 5 (Nhiên liệu: Dầu DO 0,001S-V / Dầu sinh học Euro 5 lên đến B20) |
| Công suất cực đại (PS/vòng/phút) | 250 (183.8 KW) / 3250 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) | 600 / 1750-2250 |
| Hệ thống truyền động | Hai cầu chủ động / 4×4 |
| Bánh xe | Vành hợp kim 18″ |
| Chế độ lái | 6 chế độ lái |
| Bảo hành | 5 năm hoặc 150.000 km (tùy điều kiện nào tới trước tính từ ngày giao xe hay bắt đầu sử dụng) |
| Loại cabin | Cabin kép |
| Gài cầu điện | Có |
| Kiểm soát đường địa hình | Có |
| Khóa vi sai cầu sau | Có |
| Khóa vi sai cầu trước | |
| Hộp số | Số tự động 10 cấp điện tử |
| Lẫy chuyển số thể thao | |
| Trợ lực lái | Trợ lực lái điện |
| Kích thước | |
| Dài × Rộng × Cao (mm) | 5346 × 1918 × 1884 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 219 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3270 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (mm) | 6350 |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) | 80 |
| Hệ thống phanh | |
| Phanh trước | Phanh đĩa |
| Phanh sau | Phanh đĩa |
| Cỡ lốp | 255/65 R18 |
| Bánh xe | Vành hợp kim 18″ |
| Trang thiết bị an toàn | |
| Túi khí | 7 túi khí |
| Camera | Camera 360 |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Cảm biến trước & sau |
| Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử | Có |
| Hệ thống Cân bằng điện tử | Có |
| Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
| Hệ thống Kiểm soát hành trình trên đường địa hình | |
| Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo | Có |
| Hệ thống Kiểm soát hành trình | Tự động |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang | Có |
| Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LDW | Có |
| Hệ thống Cảnh báo va chạm và Hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước | Có |
| Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp | Có |
| Hệ thống Chống trộm | Có |
| Trang thiết bị ngoại thất | |
| Đèn phía trước | LED Matrix, tự động chống chói |
| Đèn chạy ban ngày | Có |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Đèn sương mù | Có |
| Gương chiếu hậu bên ngoài | Điều chỉnh điện, gập điện |
| Giá nóc & thanh thể thao | Có |
| Trang thiết bị bên trong xe | |
| Khởi động bằng nút bấm | Có |
| Chìa khóa thông minh | Có |
| Điều hòa nhiệt độ | Tự động 2 vùng |
| Vật liệu ghế | Da Vinyl |
| Tay lái | Da Vinyl |
| Ghế lái trước | Chỉnh điện 8 hướng |
| Gương chiếu hậu trong | Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm |
| Cửa kính điều khiển điện | Có (1 chạm lên/xuống, chống kẹt hàng ghế trước) |
| Hệ thống âm thanh | AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, 6 loa |
| Hệ thống SYNC® | SYNC® 4A điều khiển giọng nói |
| Màn hình cảm ứng trung tâm | TFT 12″ |
| Bảng đồng hồ tốc độ | 8″ |
| Sạc không dây | Có |
| Nguồn điện 400W (220V) | Có |
| Điều khiển âm thanh trên tay lái | Có |


























