Chào bạn! Nếu bản Platinum là sự xa hoa tột bậc thì Ford Everest Titanium 4×2 AT (một cầu) lại là “sự lựa chọn quốc dân” dành cho những khách hàng tìm kiếm sự cân bằng hoàn hảo giữa phong cách sang trọng và tính kinh tế.
Dưới đây là bài viết chi tiết về mẫu xe “vừa túi tiền” nhưng vẫn đầy đủ trang bị cao cấp này.
Ford Everest Titanium 4×2 AT: Sự Cân Bằng Hoàn Hảo Giữa Sang Trọng Và Hiệu Quả
Trong gia đình Everest, nếu phiên bản Titanium+ (hai cầu) là biểu tượng cho sức mạnh chinh phục, thì Everest Titanium 4×2 AT lại là “ngôi sao” thực thụ về doanh số. Đây là mẫu xe dành cho những người yêu thích diện mạo quyền uy của Ford, sự tiện nghi của một chiếc SUV hạng sang nhưng chủ yếu di chuyển trong đô thị và đường trường.
Dưới đây là bài viết chi tiế về mẫu xe “vừa túi tiền” nhưng vẫn đầy đủ trang bị cao cấp này.
1. Ngoại Thất: Sang Trọng Và Hiện Đại Như “Đàn Anh”
Dù là bản một cầu, nhưng về ngoại hình, Ford Everest Titanium 4×2 gần như không có sự khác biệt so với bản cao cấp nhất, giúp chủ sở hữu tự tin về diện mạo đẳng cấp của mình.
-
Ngôn ngữ thiết kế toàn cầu: Xe sở hữu những đường nét vuông vức, đậm chất cơ bắp Mỹ. Điểm nhấn là lưới tản nhiệt với các thanh nan mạ chrome sáng bóng nối liền cụm đèn LED hình chữ C đặc trưng.
-
Hệ thống chiếu sáng: Xe trang bị đèn LED chống chói tự động, mang lại hiệu suất chiếu sáng cao và vẻ ngoài sắc sảo. Dải đèn LED ban ngày chạy bao quanh mặt ca-lăng tạo nên nhận diện thương hiệu cực mạnh từ xa.
-
Thân xe vững chãi: Với bộ mâm hợp kim 20 inch đúc đa chấu thời thượng, Everest Titanium 4×2 trông bề thế và sang trọng không kém gì các dòng SUV hạng sang. Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ và tính năng gập điện tiện lợi.
-
Đuôi xe tinh tế: Cụm đèn hậu LED trải dài sang hai bên với đồ họa hiện đại giúp xe trông rộng hơn và nổi bật hơn khi di chuyển trong đêm.
2. Nội Thất: Không Gian Cao Cấp Và Công Nghệ Vượt Trội
Bước vào khoang lái của Everest Titanium 4×2, người dùng sẽ lập tức bị thuyết phục bởi sự hiện đại và chăm chút trong từng chi tiết.
Tiện Nghi Hàng Đầu
Toàn bộ ghế ngồi được bọc da cao cấp màu đen. Ghế lái và ghế phụ đều có khả năng chỉnh điện 8 hướng, giúp người lái dễ dàng tìm được tư thế ngồi thoải mái nhất cho những hành trình dài.
“Bữa Tiệc” Công Nghệ
-
Màn hình giải trí 12 inch: Đặt dọc ở trung tâm, tích hợp hệ điều hành SYNC 4. Đây là “trái tim” của hệ thống tiện ích, cho phép điều khiển điều hòa, âm thanh và kết nối điện thoại không dây cực kỳ mượt mà.
-
Bảng đồng hồ kỹ thuật số: Thay vì kim analog truyền thống, xe sử dụng màn hình 8 inch hiển thị sắc nét các thông số vận hành, mang lại cảm giác công nghệ tương lai.
-
Chi tiết tinh tế: Những mảng ốp vân gỗ tối màu trên bảng taplo và ánh sáng ambient light tinh tế tạo nên một không gian cabin thực sự thư giãn.
3. Vận Hành: Êm Ái, Tiết Kiệm Và Linh Hoạt
Sức mạnh của Ford Everest Titanium 4×2 đến từ khối động cơ Single-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi.
-
Thông số kỹ thuật: Động cơ này sản sinh công suất tối đa 170 mã lực và mô-men xoắn cực đại 405 Nm.
-
Hộp số tự động 6 cấp: Khác với bản hai cầu dùng hộp số 10 cấp, bản 4×2 sử dụng hộp số 6 cấp được tinh chỉnh để chuyển số mượt mà ở dải tốc độ trung bình, rất phù hợp với điều kiện giao thông tại Việt Nam.
-
Khả năng tiết kiệm: Việc lược bỏ hệ thống dẫn động hai cầu giúp trọng lượng xe nhẹ hơn, từ đó tối ưu hóa lượng tiêu thụ nhiên liệu. Đây là điểm cộng rất lớn đối với những gia đình sử dụng xe hàng ngày hoặc các doanh nghiệp cần một chiếc xe sang nhưng chi phí vận hành hợp lý.
-
Vô lăng trợ lực điện: Cực kỳ nhẹ nhàng khi xoay sở trong phố đông nhưng lại đầm chắc khi lên cao tốc, giúp người lái luôn cảm thấy tự tin.
4. An Toàn: Bảo Vệ Toàn Diện Cho Gia Đình
Dù không sở hữu trọn bộ “tận răng” như bản Platinum, nhưng Ford Everest Titanium 4×2 vẫn dẫn đầu phân khúc về hàm lượng công nghệ an toàn trong tầm giá:
-
7 Túi khí: Bảo vệ tối đa mọi vị trí trong xe khi có va chạm xảy ra.
-
Hệ thống hỗ trợ phanh: Bao gồm chống bó cứng phanh (ABS), phân phối lực phanh điện tử (EBD) và hỗ trợ phanh khẩn cấp (EBA).
-
Cân bằng điện tử (ESP) & Hỗ trợ khởi hành ngang dốc: Giúp xe luôn ổn định trên mọi địa hình trơn trượt hoặc khi dừng đỗ ở lưng chừng dốc.
-
Camera lùi & Cảm biến trước sau: Giúp việc đỗ một chiếc SUV to lớn trở nên đơn giản và an toàn hơn bao giờ hết.
-
Kiểm soát hành trình (Cruise Control): Giúp người lái thảnh thơi hơn trên các cung đường cao tốc.
5. Tiện Ích: Đề Cao Sự Thực Dụng
Ford hiểu rằng một chiếc SUV gia đình phải là một chiếc xe “biết chiều”:
-
Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama: Mang lại không gian thoáng đãng, cho phép hành khách tận hưởng bầu trời trong những chuyến du lịch vùng cao.
-
Sạc không dây: Loại bỏ sự rườm rà của dây cáp, giúp khoang lái luôn gọn gàng.
-
Cốp điện thông minh: Tính năng đá cốp (mở cốp rảnh tay) cực kỳ hữu ích khi bạn đang xách đồ cồng kềnh.
-
Hệ thống điều hòa 2 vùng: Mỗi hành khách đều có thể tự chọn nhiệt độ phù hợp cho mình, đi kèm họng gió cho tất cả các hàng ghế.
-
Ứng dụng FordPass: Một tính năng hiện đại cho phép bạn khóa/mở cửa, khởi động xe và làm mát cabin từ xa thông qua smartphone – cực kỳ đáng giá trong những ngày hè oi ả tại Việt Nam.
Tổng Kết
Ford Everest Titanium 4×2 AT là câu trả lời cho bài toán: “Làm sao để sở hữu một chiếc SUV 7 chỗ hạng sang, thiết kế đẹp, công nghệ hiện đại mà chi phí đầu tư và vận hành vẫn hợp lý?”.
Đây không phải là chiếc xe để bạn đi “phá” đường rừng hay off-road cực đoan, nhưng nó là người bạn đồng hành hoàn hảo để đưa cả gia đình đi làm, đi chơi hay gặp gỡ đối tác với tất cả sự tự hào và an tâm nhất.
Tại mỗi 1 tỉnh sẽ có mức tính thuế trước bạ khác nhau, vì vậy giá lăn bánh sẽ khác nhau. Để biết thông tin chi tiết vui lòng liên hệ Hotline hoặc để lại thông tin, Ford Thủ Đô sẽ liên hệ ngay lại cho Quý Khách hàng.
Thông số kỹ thuật FORD EVEREST TITANIUM 4X2 AT MỚI NHẤT 2026
| Ford Everest Titanium 2.0L AT 4×2 | |
| Động cơ và Tính năng vận hành | |
| Động cơ | Single Turbo Diesel 2.0L TDCi |
| Dung tích xi lanh (cc) | 1996 |
| Công suất cực đại (PS/vòng/phút) | 170/3500 |
| Momen xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) | 405/1750-2500 |
| Hệ thống truyền động | 1 cầu(4×2) |
| Gài cầu điện | Không |
| Khoá vi sai cầu sau | Không |
| Hệ thống kiểm soát đường địa hình | Không |
| Hộp số | Tự động 6 cấp |
| Trợ lực lái | Trợ lực điện |
| Kích thước và Trọng lượng | |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4914x1923x1842 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 200 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2900 |
| Dung tích thùng nhiên liệu(L) | 80 |
| Hệ thống treo | |
| Hệ thống treo trước | Hệ thống treo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng |
| Hệ thống treo sau | Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn, và thanh ổn định liên kết kiểu Watts Linkage |
| Hệ thống phanh | |
| Phanh trước | Phanh đĩa |
| Phanh sau | Phanh đĩa |
| Cỡ lốp | 255/55R20 |
| Bánh xe | Vành hợp kim nhôm đúc 20″ |
| Trang thiết bị an toàn | |
| Túi khí | 7 túi khí |
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS và Phân phối lực phanh điện tử EBD | Có |
| Phanh tay điện tử | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử ESP | Có |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang | Có |
| Hệ thống cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
| Hệ thống hỗ trợ đổ đèo | Không |
| Hệ thống kiểm soát hành trình | Tự động thích ứng (Adaptive Cruise Control) |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | Không |
| Hệ thống cảnh báo va chạm và Hỗ trợ phanh khẩn cấp | Có |
| Hệ thống cảnh báo áp suất lốp | Có |
| Hệ thống chống trộm | Có |
| Camera lùi | 360 độ toàn cảnh |
| Cảm biến trước, sau | Cảm biến trước, sau |
| Trang thiết bị ngoại thất | |
| Cụm đèn pha phía trước | LED, tự động |
| Hệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt | Tự động |
| Đèn sương mù | Có |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện |
| Cửa sổ trời Panorama | Có |
| Cửa hậu đóng mở rảnh tay | Có |
| Trang thiết bị bên trong xe | |
| Khởi động bằng nút bấm | Có |
| Chìa khóa thông minh | Có |
| Điều hòa nhiệt độ | Tự động 2 vùng khí hậu |
| Vật liệu ghế | Da |
| Tay lái | Bọc da |
| Ghế lái trước | Ghế lái và ghế kế bên chỉnh điện 8 hướng |
| Ghế thứ ba gập điện | Không |
| Gương chiếu hậu trong | Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày đêm |
| Cửa kính điều khiển điện | 1 chạm lên xuống có chống kẹt 4 bên |
| Hệ thống âm thanh | AM/FM, MP3, Ipod, USB, Bluetooth, 8 loa |
| Công nghệ giải trí | Điều khiển giọng nói SYNC5 |
| Màn hình | TFT cảm ứng 8″ |
| Sạc không dây | Có |
| Điều khiển âm thanh trên tay lái | Có |





















