$nbsp;

X

Chủ nhật, 18/11/2018

Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×2 AT Turbo đơn

Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×2 AT Turbo đơn

Giá niêm yết:853 Triệu
Giá Khuyến mãi: Gọi 0906828999

Xe Ford Ranger Wildtrak 2.0 4x2 at turbo đơn là phiên bản cao cấp nhất của dòng xe bán tải Ford Ranger 1 cầu. Ford Ranger động cơ được nâng cấp mạnh mẽ và hộp số tự động10 cấp tiết kiệm nhiên liệu, xứng đáng là vua của dòng xe bán tải hiện nay.

Tặng thẻ Vip dịch vụ lên tới 10 Triệu 

Giới thiệu về Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×2 AT Turbo đơn

Xe Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4x2 at turbo đơn là dòng xe bán tải mới nhất của hãng Ford. Đây là mẫu nâng cấp toàn diện của dòng xe bán tải nổi tiếng Ford Ranger. Với động cơ, công suất mạnh mẽ cùng bộ hộp số thông minh giúp tiết kiệm nhiên liệu, Ford Ranger Wildtrak 2.0 4x2 at chính là mẫu xe tạo ra sự khác biệt bởi chất lượng và sự mạnh mẽ của mình.

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết xe FORD RANGER WILDTRAK 2.0L 4X2 AT Turbo đơn - Xe bán tải 1 cầu số tự động bản cao cấp mới nhất của Ford Việt Nam

Động cơ& Tính năng Vận hành/ Power and Performance

Loại cabin / Cab Style

Cabin kép/ Double cab

Động cơ / Engine Type

Single Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi

Dung tích xi lanh / Displacement (cc)

1996

Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm)

180 (132,4 KW) / 3500

Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm)

420 / 1750-2500

Tiêu chuẩn khí thải / Emision level

EURO 4

Hệ thống truyền động / Drive train

Một cầu chủ động / 4x2

Gài cầu điện / Shift - on - fly

Không / without

Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management system

Không / without

Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential

Không / without

Hộp số / Transmission

Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT

Trợ lực lái / Assisted Steering

Trợ lực lái điện/ EPAS

Kích thước và Trọng Lượng/ Dimensions

Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm)

5362 x 1860 x 1830

Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm)

200

Chiều dài cơ sở / Wheel base (mm)

3220

Bán kính vòng quay tối thiểu / Min Turning Radius (mm)

6350

Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L)

80L

Hệ thống treo/ Suspension System 

Hệ thống treo trước / Front Suspension

Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ và ống giảm chấn

Hệ thống treo sau / Rear Suspension

 Loại nhíp với ống giảm chấn

Hệ thống phanh/ Brake system

Phanh trước / Front Brake

Phanh Đĩa / Disc brake

Phanh trước / Front Brake

Tang trống / Drum brake

Cỡ lốp / Tire Size

265/60R18

Bánh xe / Wheel

 Vành hợp kim nhôm đúc 18’’

Trang thiết bị an toàn/ Safety Features

Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags

Có / With

Túi khí bên / Side Airbags

Có/ With

Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags

Có/ With

Camera lùi / Rear View Camera

Có/ With

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor

Cảm biến trước& sau / Font&Rear sensor

Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / Anti-Lock Brake System (ABS) & Electronic brake force distribution system (EBD)

Có / With

Hệ thống Cân bằng điện tử (ESP)/ Electronic Stability Program (ESP)

Có / With

Hệ thống Kiểm soát chống lật xe / Roll Over Protection System

Có / With

Hệ thống Kiểm soát xe theo tải trọng / Load Adaptive Control

Có / With

Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists

Có/ With

Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assists

Không / Without

Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control

Có/ With

Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA

Có/ With

Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước / Collision Mitigation

Có/ With

Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song / Active Park Assist

Có/ With

Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System

Có/ With (Báo chống trộm bằng cảm biến chuyển động)

Trang thiết bị ngoại thất/ Exterior

Cụm đèn pha phía trước/ Headlamp

HID Projector với khả năng tự đông bật tắt bằng cảm biến ánh sáng

Đèn chạy ban ngày / Daytime running lamp

Có / With

Gạt mưa tự động / Auto rain wiper

Có / With

Đèn sương mù / Front Fog lamp

Có / With

Gương chiếu hậu bên ngoài / Side mirror

Điều chỉnh điện, gập điện và sơn đen bóng / Power adjust, fold

Bộ trang bị thể thao / Sport packages

Bộ trang bị WILDTRAK

Trang thiết bị bên trong xe/ Interior

Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start

Có / With

Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry

Có / With

Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning

Tự động hai vùng khí hậu

Vật liệu ghế / Seat Material

Da pha nỉ cao cấp/ Leather & Velour

Tay lái  / Steering wheel

Bọc da / Leather

Ghế lái trước/ Front Driver Seat

Chỉnh tay 6 hướng / 6 way manual

Ghế sau / Rear Seat Row

Ghế bang gập được có tựa đầu

Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirror

Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm

Cửa kính điều khiển điện / Power Window

Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái)

Hệ thống âm thanh / Audio system

AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth, 6 loa (speakers)

Hệ thống chống ồn chủ động / Active Noise Cancellation

Không / Without

Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system

Điều khiển giọng nói SYNC Gen 3/ Voice Control SYNC Gen 3

Bản đồ dẫn đường / Navigation system

Có / With

Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel

Có / With

 

Hình ảnh thực tế của Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×2 AT Turbo đơn

  • Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×2 AT Turbo đơn2
  • Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×2 AT Turbo đơn3
  • Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×2 AT Turbo đơn4
  • Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×2 AT Turbo đơn5

Bình luận về Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×2 AT Turbo đơn

Bình Luận

Liên hệ đặt mua sản phẩm Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×2 AT Turbo đơn

(Trường có dấu * là bắt buộc)
Họ tên người mua (*)
Địa chỉ email (*)
Điện thoại (*)
Địa chỉ (*)
Ghi chú nếu có

Sản phẩm khác